Bước tới nội dung

cholecystectomy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌsɪs.ˈtɛk.tə.mi/

Danh từ

cholecystectomy /.ˌsɪs.ˈtɛk.tə.mi/ (Số nhiều: cholecystectomies)

  1. (Y học) Thủ thuật cắt bỏ túi mật.

Tham khảo