Bước tới nội dung

cholecystitis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌsɪs.ˈtɑɪ.təs/

Danh từ

cholecystitis /.ˌsɪs.ˈtɑɪ.təs/

  1. (Y học) Viêm túi mật.

Tham khảo