chosen
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
chosen chose; chosen
- Chọn, lựa chọn, kén chọn.
- choose for yourself — anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
- Thách muốn.
- do just as you choose — anh thích gì thì anh cứ làm
Thành ngữ
- cannot choose but:
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cổ,nghĩa cổ) Không còn cách nào khác hơn là.
- he cannot choose but go — anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
- nothing (not much, little) to choose between them — chúng như nhau cả thôi
- to pick and choose — kén cá chọn canh
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cổ,nghĩa cổ) Không còn cách nào khác hơn là.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chosen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)