chromo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkroʊ.ˌmoʊ/
Danh từ
chromo số nhiều chromos /ˈkroʊ.ˌmoʊ/
- Xem chromolithograph
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chromo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kʁɔ.mɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chromo /kʁɔ.mɔ/ |
chromos /kʁɔ.mɔ/ |
chromo gđ /kʁɔ.mɔ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường nghĩa xấu) Bản in litô màu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chromo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)