Bước tới nội dung

chronométrage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁɔ.nɔ.met.ʁaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chronométrage
/kʁɔ.nɔ.met.ʁaʒ/
chronométrage
/kʁɔ.nɔ.met.ʁaʒ/

chronométrage /kʁɔ.nɔ.met.ʁaʒ/

  1. Sự đo thời gian.
  2. (Thể dục thể thao) Sự bấm giờ.

Tham khảo