chronométreur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁɔ.nɔ.met.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chronométreur /kʁɔ.nɔ.met.ʁœʁ/ |
chronométreur /kʁɔ.nɔ.met.ʁœʁ/ |
| Giống cái | chronométreur /kʁɔ.nɔ.met.ʁœʁ/ |
chronométreur /kʁɔ.nɔ.met.ʁœʁ/ |
chronométreur /kʁɔ.nɔ.met.ʁœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “chronométreur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)