chrysanthemum

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chrysanthemum /krɪ.ˈsænt.θə.məm/

  1. (Thực vật học) Cây hoa cúc.
  2. Hoa cúc.
    land of the chrysanthemum — nước Nhật bản

Tham khảo[sửa]