Bước tới nội dung

chuchoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʃy.ʃɔ.te/

Nội động từ

[sửa]

chuchoter nội động từ /ʃy.ʃɔ.te/

  1. Thầm thì.
  2. (Thơ ca) Rì rầm.
    Feuilles qui chuchotent — lá rì rầm
  3. Hót nhè nhẹ.
    Oiseaux qui chuchotent — chim hót nhè nhẹ

Trái nghĩa

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

chuchoter ngoại động từ /ʃy.ʃɔ.te/

  1. Nói thầm, nói nhỏ.
    Chuchoter quelques mots à l’oreille de quelqu'un — nói nhỏ vài lời vào tai ai

Tham khảo

[sửa]