chuchoter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃy.ʃɔ.te/
Nội động từ
chuchoter nội động từ /ʃy.ʃɔ.te/
- Thầm thì.
- (Thơ ca) Rì rầm.
- Feuilles qui chuchotent — lá rì rầm
- Hót nhè nhẹ.
- Oiseaux qui chuchotent — chim hót nhè nhẹ
Trái nghĩa
Ngoại động từ
chuchoter ngoại động từ /ʃy.ʃɔ.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chuchoter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)