crier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crier /ˈkrɑɪ.ər/

  1. Người kêu; anh , người rao (hàng, tin tức... ).
  2. Mõ toà.
  3. Đứa trẻ hay vòi.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

crier nội động từ /kʁi.je/

  1. Kêu.
    Crier de douleur — kêu lên vì đau
    Crier au secours — kêu cứu
    Crier à l’injustice — kêu oan ức
    Un oiseau qui crie — con chim kêu
    La porte crie — cái cửa kêu
    Tes parents vont crier — bố mẹ cậu sẽ kêu đấy
  2. Thét lên, hét lên.
  3. (Nghĩa bóng) Không hòa hợp; sặc sỡ (màu sắc).

Trái nghĩa[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

crier ngoại động từ /kʁi.je/

  1. Thét, hét.
    Crier des injures — thét lên những lời chửi rủa
  2. Lớn tiếng bày tỏ; tuyên bố công khai.
    Crier son indignation — lớn tiếng bày tỏ sự phẫn nộ của mình
  3. Rao.
    Crier des journaux — rao báo
  4. Kêu đòi.
    Crier famine — kêu đói khổ
    Crier vengeance — đòi báo thù
    crier grâce — kêu xin thương xót+ chịu thua
    crier merveille; crier (au) miracle — thán phục; kinh ngạc
    crier misère — kêu khổ+ tỏ sự nghèo khổ, tỏ sự đói rách
    Vêtements qui crient misère — quần áo tỏ sự đói rách
    crier quelque chose sur les toits — rêu rao điều gì

Tham khảo[sửa]