chunking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃəŋ.kiɳ/
Tính từ
chunking /ˈtʃəŋ.kiɳ/
- Lớn; vụng về.
- a chunking piece of beef — một miếng thịt bò to tướng
Danh từ
chunking /ˈtʃəŋ.kiɳ/
- Tiếng động của máy lớn khi chuyển động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chunking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)