Bước tới nội dung

cimenterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.mɑ̃t.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cimenterie
/si.mɑ̃t.ʁi/
cimenteries
/si.mɑ̃t.ʁi/

cimenterie gc /si.mɑ̃t.ʁi/

  1. Nhà máy xi măng.
  2. Công nghiệp xi măng.

Tham khảo