cinétique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực cinétique
/si.ne.tik/
cinétique
/si.ne.tik/
Giống cái cinétique
/si.ne.tik/
cinétique
/si.ne.tik/

cinétique /si.ne.tik/

  1. Động.
    Energie cinétique — động năng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cinétique
/si.ne.tik/
cinétique
/si.ne.tik/

cinétique gc /si.ne.tik/

  1. Động học.

Tham khảo[sửa]