cinétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ne.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cinétique /si.ne.tik/ |
cinétique /si.ne.tik/ |
| Giống cái | cinétique /si.ne.tik/ |
cinétique /si.ne.tik/ |
cinétique /si.ne.tik/
- Động.
- Energie cinétique — động năng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cinétique /si.ne.tik/ |
cinétique /si.ne.tik/ |
cinétique gc /si.ne.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cinétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)