cinq

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sɛ̃ːk]
[sẽːk]

(Chính thức)

[sãẽ̯k]

(Không chính thức)

Tính từ[sửa]

cinq /sɛ̃k/

  1. Năm.
  2. (Thứ) Năm.
    Tome cinq — tập năm

Danh từ[sửa]

cinq /sɛ̃k/

  1. Năm.
  2. Số năm.
    Loger au cinq — ở nhà số 5; ở phòng số 5
  3. Mồng năm.
    Le cinq de mars — mồng năm tháng ba
  4. (Đánh bài) (đánh cờ) con năm.
    Le cinq de trèfle — con năm nhép
    il est moins cinq — (thân mật) còn vừa đủ thì giờ để hành động
    il était moins cinq — (thân mật) chút nữa thì quá chậm; tránh nạn vừa đúng lúc
    un cinq et trois font huit — (thông tục) người què

Tham khảo[sửa]