circoncision
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| circoncision /siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/ |
circoncisions /siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/ |
circoncision gc /siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “circoncision”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)