circonstance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
circonstance
/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/
circonstances
/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/

circonstance gc /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/

  1. Hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp.
    Des circonstances favorables — những hoàn cảnh thuận lợi
    Dans les circonstances actuelles — trong hoàn cảnh hiện nay
    circonstances aggravantes — (luật học, pháp lý) tình tiết tăng tội, tính tiết gia trọng
    circonstances atténuantes — (luật học, pháp lý) tình tiết giảm tội, tình tiết giảm khinh
    circonstances et dépendances — (luật học, pháp lý) phần phụ thuộc (vào một bất động sản)
    château vendu avec ses circonstances et dépendances — tòa lâu đài bán kèm theo các phần phụ thuộc
    de circonstance — hợp tình huống
    Visage de circonstance — bộ mặt hợp tình huống

Tham khảo[sửa]