circulación

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /siɾ.ku.la.ˈsjon/ (Mỹ Latinh), /θiɾ.ku.la.ˈθjon/ (Tây Ban Nha)

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh circulatio.

Danh từ[sửa]

circulación gc (số nhiều circulaciones)

  1. Sự lưu thông.
  2. Sự lưu hành (tiền tệ).
  3. Sự giao thông.

Đồng nghĩa[sửa]

giao thông

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]