circulaire

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực circulaire
/siʁ.ky.lɛʁ/
circulaires
/siʁ.ky.lɛʁ/
Giống cái circulaire
/siʁ.ky.lɛʁ/
circulaires
/siʁ.ky.lɛʁ/

circulaire /siʁ.ky.lɛʁ/

  1. Vòng tròn, vòng quanh.
    Scie circulaire — cưa vòng
    Surface circulaire — mặt tròn
    Promenade circulaire — cuộc đi dạo vòng quanh

économie circulaire: kinh tế tuần hoàn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
circulaire
/siʁ.ky.lɛʁ/
circulaires
/siʁ.ky.lɛʁ/

circulaire gc /siʁ.ky.lɛʁ/

  1. Bản thông tri.

Tham khảo[sửa]