cisalpine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

cisalpine /ˌsɪs.ˈæl.ˌpɑɪn/

  1. phía nam của dãy Alps.

Tham khảo[sửa]