cisterna

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cisterna /sɪs.ˈtɜː.nə/ (Số nhiều: cisternae)

  1. (Sinh học) Túi đựng dịch.
    cisterna chyle — túi nhũ trấp

Tham khảo[sửa]