Bước tới nội dung

claptrap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklæp.ˌtræp/

Danh từ

claptrap /ˈklæp.ˌtræp/

  1. mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo.
    to talk claptrap — nói láo cốt để được khen

Tính từ

claptrap /ˈklæp.ˌtræp/

  1. Cốt được khen; cốt để loè, có tính chất phô trương.

Tham khảo