claptrap
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklæp.ˌtræp/
Danh từ
claptrap /ˈklæp.ˌtræp/
- mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo.
- to talk claptrap — nói láo cốt để được khen
Tính từ
claptrap /ˈklæp.ˌtræp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “claptrap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)