khen
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xɛn˧˧ | kʰɛŋ˧˥ | kʰɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xɛn˧˥ | xɛn˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
khen
- Đánh giá tốt.
- Khen giỏi.
- Mẹ khen con ngoan.
- Cậu ấy thật đáng khen.
- Điều cậu nên làm là dành lời khen cho chính mình.
Dịch
- tiếng Anh: compliment, praise
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “khen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)