Bước tới nội dung

classeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kla.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
classeur
/kla.sœʁ/
classeurs
/kla.sœʁ/

classeur /kla.sœʁ/

  1. Cặp xếp giấy tờ; hộp xếp giấy tờ, tủ xếp giấy tờ.

Tham khảo