Bước tới nội dung

claymore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkleɪ.ˌmɔr/

Danh từ

claymore /ˈkleɪ.ˌmɔr/

  1. (Sử học) Gươm (to bản, của người vùng núi Ê-cốt).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /klɛj.mɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
claymore
/klɛj.mɔʁ/
claymore
/klɛj.mɔʁ/

claymore gc /klɛj.mɔʁ/

  1. (Sử học) Gươm (to bản của người Ê-cốt).

Tham khảo