clignotement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kli.ɲɔt.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clignotement /kli.ɲɔt.mɑ̃/ |
clignotements /kli.ɲɔt.mɑ̃/ |
clignotement gđ /kli.ɲɔt.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “clignotement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)