climat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
climat
/kli.ma/
climats
/kli.ma/

climat /kli.ma/

  1. Khí hậu.
  2. Miền xứ.
    La raison est de tous les climats — lẽ phải ở xứ nào cũng có
  3. (Nghĩa bóng) Không khí, hoàn cảnh.
    Climat moral — hoàn cảnh tinh thần
    Climat d’hostilité — không khí thù địch

Tham khảo[sửa]