Bước tới nội dung

clinique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực clinique
/kli.nik/
cliniques
/kli.nik/
Giống cái clinique
/kli.nik/
cliniques
/kli.nik/

clinique /kli.nik/

  1. (Y học) Lâm sàng.
    Leçons cliniques — bài giảng lâm sàng
    Signe clinique — dấu hiệu lâm sàng

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
clinique
/kli.nik/
cliniques
/kli.nik/

clinique gc /kli.nik/

  1. (Y học) Lâm sàng học.
  2. (Y học) Bệnh viện .
  3. (Y học) Bệnh khoa.
    chef de clinique — giám đốc bệnh viện tư+ chủ nhiệm (bệnh) khoa

Tham khảo

[sửa]