clinique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kli.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clinique /kli.nik/ |
cliniques /kli.nik/ |
| Giống cái | clinique /kli.nik/ |
cliniques /kli.nik/ |
clinique /kli.nik/
- (Y học) Lâm sàng.
- Leçons cliniques — bài giảng lâm sàng
- Signe clinique — dấu hiệu lâm sàng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clinique /kli.nik/ |
cliniques /kli.nik/ |
clinique gc /kli.nik/
- (Y học) Lâm sàng học.
- (Y học) Bệnh viện tư.
- (Y học) Bệnh khoa.
- chef de clinique — giám đốc bệnh viện tư+ chủ nhiệm (bệnh) khoa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “clinique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)