clopiner

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

clopiner nội động từ /klɔ.pi.ne/

  1. Đi bước thấp bước cao.

Tham khảo[sửa]