closed circuit television
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
closed circuit television
- (Tech) System hệ thống truyền hình nội bộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “closed circuit television”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)