coïncider

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kɔ.ɛ̃.si.de/

Nội động từ[sửa]

coïncider nội động từ /kɔ.ɛ̃.si.de/

  1. (Toán học) Chồng khít nhau.
    Deux figures qui coïncident — hai hình chồng khít nhau
  2. Trùng với, đến cùng một lúc.
    La découverte du Nouveau Monde coïncide avec l’invention de l’imprimerie — việc phát hiện ra Tân thế giới đến cùng một lúc với việc phát minh ra kỹ thuật in
  3. Ăn khớp, khớp nhau.
    Opinions qui coïncident — dư luận khớp nhau

Tham khảo[sửa]