coagulant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /koʊ.ˈæ.ɡjə.lənt/
Danh từ
coagulant /koʊ.ˈæ.ɡjə.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coagulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.a.ɡy.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coagulant /kɔ.a.ɡy.lɑ̃/ |
coagulants /kɔ.a.ɡy.lɑ̃/ |
| Giống cái | coagulant /kɔ.a.ɡy.lɑ̃/ |
coagulantes /kɔ.a.ɡy.lɑ̃t/ |
coagulant /kɔ.a.ɡy.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coagulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)