Bước tới nội dung

coauteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ɔ.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coauteur
/kɔ.ɔ.tœʁ/
coauteurs
/kɔ.ɔ.tœʁ/

coauteur /kɔ.ɔ.tœʁ/

  1. Tác giả hợp biên, đồng tác giả.
  2. (Luật học, pháp lý) Đồng phạm.

Tham khảo