Bước tới nội dung

coaxial cable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

coaxial cable (số nhiều coaxial cables)

  1. (điện tử học, viễn thông) Cáp đồng trục.

Đồng nghĩa

[sửa]