cobalt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.ˌbɔlt/
| [ˈkoʊ.ˌbɔlt] |
Danh từ
cobalt /ˈkoʊ.ˌbɔlt/
- (Hoá học) Coban.
- Thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cobalt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.balt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cobalt /kɔ.balt/ |
cobalt /kɔ.balt/ |
cobalt gđ /kɔ.balt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cobalt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)