coca
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.kə/
Danh từ
coca /ˈkoʊ.kə/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây côca.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coca”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ka/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coca /kɔ.ka/ |
cocas /kɔ.ka/ |
coca gđ /kɔ.ka/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây côca.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coca /kɔ.ka/ |
cocas /kɔ.ka/ |
coca gc /kɔ.ka/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coca”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)