coche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coche /kɔʃ/ |
coches /kɔʃ/ |
coche gđ /kɔʃ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Xe ngựa hàng.
- manquer le coche — lỡ dịp may
- mouche du coche — người lăng xăng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coche /kɔʃ/ |
coches /kɔʃ/ |
coche gc /kɔʃ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Coche d'eau) (từ cũ, nghĩa cũ) sà lan ngựa kéo.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Lợn cái.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Dấu khấc.
- Faire une coche à un bâton — đánh dấu khấc vào gậy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)