Bước tới nội dung

coercition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.eʁ.si.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coercition
/kɔ.eʁ.si.sjɔ̃/
coercition
/kɔ.eʁ.si.sjɔ̃/

coercition gc /kɔ.eʁ.si.sjɔ̃/

  1. Sự buộc, sự ép buộc, sự cưỡng bức; khả năng cưỡng bức.

Tham khảo