coin slot

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coin slot /ˈkɔɪn ˈslɑːt/

  1. (Tech) Khe bỏ tiền (cắc).

Tham khảo[sửa]