coincident
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sə.dənt/
| [.sə.dənt] |
Tính từ
coincident /.sə.dənt/
- Trùng khớp ((cũng) coincidental).
- Hợp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coincident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)