Bước tới nội dung

colite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
colite
/kɔ.lit/
colites
/kɔ.lit/

colite gc /kɔ.lit/

  1. (Y học) Viêm ruột kết.

Tham khảo