collégien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.le.ʒjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | collégien /kɔ.le.ʒjɛ̃/ |
collégiens /kɔ.le.ʒjɛ̃/ |
| Giống cái | collégienne /kɔ.le.ʒjɛn/ |
collégiennes /kɔ.le.ʒjɛn/ |
collégien /kɔ.le.ʒjɛ̃/
- Xem collège 2
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collégien /kɔ.le.ʒjɛ̃/ |
collégiens /kɔ.le.ʒjɛ̃/ |
collégien gđ /kɔ.le.ʒjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collégien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)