collectif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực collectif
/kɔ.lɛk.tif/
collectifs
/kɔ.lɛk.tif/
Giống cái collective
/kɔ.lɛk.tiv/
collectives
/kɔ.lɛk.tiv/

collectif /kɔ.lɛk.tif/

  1. Tập thể.
    biens collectifs — tài sản tập thể
    travail collectif — lao động tập thể
  2. (Ngôn ngữ học) Tập hợp.
    Nom collectif — danh từ tập hợp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
collectif
/kɔ.lɛk.tif/
collectif
/kɔ.lɛk.tif/

collectif /kɔ.lɛk.tif/

  1. Cái tập thể.
    L’individuel et le collectif — cái cá thể và cái tập thể
  2. Tập thể.
  3. (Ngôn ngữ học) Danh từ tập hợp.
  4. Dự luật ngân sách.

Tham khảo[sửa]