collinear
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈlɪ.ni.ɜː/
Tính từ
collinear (so sánh hơn more collinear, so sánh nhất most collinear) /kə.ˈlɪ.ni.ɜː/
- (Kỹ thuật) Cộng tuyến (ăngten).
- (Hình học) Cùng nằm trên một đường thẳng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collinear”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)