colubrid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

colubrid /ˈkɑːl.jə.brəd/

  1. (Động vật) Họ rắn nước.

Tính từ[sửa]

colubrid /ˈkɑːl.jə.brəd/

  1. Thuộc rắn nước.

Tham khảo[sửa]