Bước tới nội dung

comète

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.mɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
comète
/kɔ.mɛt/
comètes
/kɔ.mɛt/

comète gc /kɔ.mɛt/

  1. Sao chổi.
  2. Dải đầu gáy (sách).
    tirer des plans sur la comète — tính những chuyện cao xa viễn vông

Tham khảo