comateux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ma.tø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comateux /kɔ.ma.tø/ |
comateux /kɔ.ma.tø/ |
| Giống cái | comateuse /kɔ.ma.tøz/ |
comateuse /kɔ.ma.tøz/ |
comateux /kɔ.ma.tø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | comateuse /kɔ.ma.tøz/ |
comateuse /kɔ.ma.tøz/ |
| Giống cái | comateuse /kɔ.ma.tøz/ |
comateuse /kɔ.ma.tøz/ |
comateux /kɔ.ma.tø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comateux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)