commendable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛn.də.bᵊl/
Tính từ
commendable /kə.ˈmɛn.də.bᵊl/
- Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commendable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)