tuyên dương
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| twiən˧˧ zɨəŋ˧˧ | twiəŋ˧˥ jɨəŋ˧˥ | twiəŋ˧˧ jɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| twiən˧˥ ɟɨəŋ˧˥ | twiən˧˥˧ ɟɨəŋ˧˥˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
- Trịnh trọng và chính thức biểu dương, khen ngợi.
- Tuyên dương công trạng.
- Được tuyên dương là anh hùng.
Dịch
- tiếng Anh: commend
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tuyên dương”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)