commiseration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˌmɪ.zə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
commiseration /kə.ˌmɪ.zə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commiseration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)