commiseration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

commiseration /kə.ˌmɪ.zə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại.

Tham khảo[sửa]