commissure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.mə.ˌʃʊr/
Danh từ
commissure /ˈkɑː.mə.ˌʃʊr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commissure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mi.syʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commissure /kɔ.mi.syʁ/ |
commissures /kɔ.mi.syʁ/ |
commissure gc /kɔ.mi.syʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commissure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)