Bước tới nội dung

common language

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Danh từ

common language /ˈkɑː.mən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

  1. (Tech) Ngôn ngữ chung, ngôn ngữ thông dụng.

Tham khảo